如期

如期
như kỳ

đúng hạn; đúng kế hoạch

3 nghĩa#36273
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    đúng hạn; đúng kế hoạch

    • Cuộc họp diễn ra đúng lịch trình.

  2. trạng từ

    đúng hạn; đúng kỳ hạn

    • Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

  3. trạng từ

    đúng hạn; đúng kỳ hạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.