- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
Cô ấy là một nữ cường nhân.
người phụ nữ mạnh mẽ; phụ nữ tài giỏi; "bà sếp"
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực
Cô ấy là một nữ cường nhân.
người phụ nữ mạnh mẽ; phụ nữ tài giỏi; "bà sếp"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.