Tới nội dung chính

右派

右派
yòupài
hữu phái

phe hữu; cánh hữu

3 nghĩa#31092
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phe hữu; cánh hữu

    • 。

      Anh ấy là một người cánh hữu.

  2. 貳名danh từ

    phe hữu; cánh hữu

  3. 參名danh từ

    phe hữu; phái hữu; người theo chủ nghĩa bảo thủ

右
yòu
hữu
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu