口才

口才
kǒucái
khẩu tài

tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34932
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài ăn nói; khẩu tài; hùng biện

    • Anh ấy rất có tài ăn nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.