别致

别致
biézhì
biệt trí

độc đáo; khác lạ; đặc biệt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36864
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    độc đáo; khác lạ; đặc biệt

    • Thiết kế này rất độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.