初期

初期
chū
sơ kỳ

giai đoạn đầu; thời kỳ đầu

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#17582
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn đầu; thời kỳ đầu

    • Đây là giai đoạn đầu.

  2. danh từ

    giai đoạn đầu; thời kỳ ban đầu

    • Giai đoạn đầu rất khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.