伤寒

伤寒
shānghán
thương hàn

thương hàn; bệnh thương hàn

1 nghĩa#43190
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hàn; bệnh thương hàn

    • Anh ấy bị thương hàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.