Tới nội dung chính
⼖

hệ · hộp che đậy

xì (xi4)

Bộ thủ số 23 · 2 nét (第 23 部首 · 2 画 dì 23 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼖ (hệ) — nghĩa: hộp che đậy, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ một nét tượng hình biểu diễn vật che đậy hoặc hộp chứa. Nó thể hiện ý tưởng che giấu hay bảo vệ một vật bên trong.

Mẹo nhớ: Hình chữ L ngược là một cái hộp mở, biểu thị việc che đậy hay che giấu bên trong.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • 区qūkhu

    một phía; một bên; một vùng

    HSK 3

    11 nét

  • 匾biǎnbiển

    tấm biển (treo ngang trên cửa hoặc trên tường); biển hiệu

    11 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 2

Bộ thủ chính của chữ 区 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu