Tới nội dung chính
⽋

khiếm · thiếu

qiàn (qian4)

Bộ thủ số 76 · 4 nét (第 76 部首 · 4 画 dì 76 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽋ (khiếm) — nghĩa: thiếu, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu thị một khuôn mặt có miệng há rộng hoặc mở mồm yêu cầu — thể hiện sự thiếu hụt hoặc mong muốn có thêm. Theo thời gian, nó phát triển thành hình thái hiện đại với ba nét ngang kết hợp với các nét khác, vẫn giữ ý nghĩa của sự khiếm khuyết.

Mẹo nhớ: Miệng há mồm (ba nét ngang nằm gọn trong khung) là dấu hiệu của sự thiếu hụt hoặc cần bổ sung.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • 欠qiànkhiếm

    nợ; thiếu

    HSK 5

    4 nét

  • 次cìthứ

    lần; lượt

    HSK 1

    6 nét

  • 欢huānhoan

    vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 3

Bộ thủ chính của chữ 欢 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu