T字帐

T字帐
Tzhàng
T tự trướng

sổ kế toán chữ T (kế toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sổ kế toán chữ T (kế toán)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.