G弦裤

G弦裤
Gxián
G huyền khố

quần lót dây (G-string)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần lót dây (G-string)

    • G

      Cô ấy đang mặc một chiếc quần G-string gợi cảm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.