Tới nội dung chính

𰦭

𰦭
lóng
⽯bộ thạch · 10 nét

có mặt mũi; có thể ngẩng mặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    có mặt mũi; có thể ngẩng mặt(kế thừa)

  2. 貳

    có thể ngẩng đầu; được nể trọng(kế thừa)

𰦭
lóng
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu