Tới nội dung chính

𦙶

𦙶
gǔ
⾁bộ nhục · 9 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

𦙶
gǔ
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu