龙门架

龙门架
lóngménjià
long môn giá

giàn cổng; cổng khung (dạng chữ môn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giàn cổng; cổng khung (dạng chữ môn)

    • Cái giàn giáo này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.