龙胆紫

龙胆紫
lóngdǎn
long đảm tử

thuốc tím gentian violet (C25H30ClN3); tím gentiana

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc tím gentian violet (C25H30ClN3); tím gentiana

    • Long đởm tử là một loại thuốc sát trùng thường dùng.

  2. danh từ

    thuốc tím tinh thể; dung dịch tím (crystal violet)

    • Crystal violet là một loại thuốc nhuộm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.