鼻病毒

鼻病毒
bìng
tỵ bệnh độc

vi-rút mũi; rhinovirus (vi-rút gây cảm lạnh thông thường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút mũi; rhinovirus (vi-rút gây cảm lạnh thông thường)

    • Rhinovirus là loại virus phổ biến gây ra cảm lạnh thông thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.