默多克

默多克
duō
mặc đa khắc

Rupert Murdoch (1931-), trùm truyền thông

2 nghĩa#30327
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Rupert Murdoch (1931-), trùm truyền thông

    • Murdoch là một ông trùm truyền thông nổi tiếng.

  2. danh từ

    Murdoch (họ)

    • Murdoch là người Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.