黑胡椒

黑胡椒
hēijiāo
hắc hồ tiêu

tiêu đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêu đen

    • Tôi thích thêm hạt tiêu đen vào thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.