黑线鳕

黑线鳕
hēixiànxuě
hắc tuyến tuyết

cá haddock (Melanogrammus aeglefinus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá haddock (Melanogrammus aeglefinus)

    • Cá tuyết chấm đen là một loại cá ăn được phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.