黑科技

黑科技
hēi
hắc khoa kỹ

công nghệ đen (lóng); công nghệ tiên tiến vượt trội; công nghệ tương lai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ đen (lóng); công nghệ tiên tiến vượt trội; công nghệ tương lai

    • Đây là một sản phẩm công nghệ đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.