黑瞎子

黑瞎子
hēixiāzi
hắc hạt tử

gấu đen; (khẩu) con gấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu đen; (khẩu) con gấu

    • Gấu đen là một loại gấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.