- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
gấu đen; (khẩu) con gấu
gấu đen; (khẩu) con gấu
Gấu đen là một loại gấu.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
gấu đen; (khẩu) con gấu
gấu đen; (khẩu) con gấu
Gấu đen là một loại gấu.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.