- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đen trắng rõ ràng; phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]
đen trắng rõ ràng; phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]
Bức ảnh này đen trắng rõ ràng.
đen trắng rõ ràng; phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]
Chuyện này trắng đen rõ ràng.
đen trắng rõ ràng; phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]
đen trắng rõ ràng; phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]
Bức ảnh này đen trắng rõ ràng.
đen trắng rõ ràng; phân biệt rõ ràng đúng sai [thành ngữ]
Chuyện này trắng đen rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.