黑曜石

黑曜石
hēiyàoshí
hắc diệu thạch

đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)

    • Đá hắc diệu là một loại đá núi lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.