- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
Đá hắc diệu là một loại đá núi lửa.
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
Đá hắc diệu là một loại đá núi lửa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.