黑心食品

黑心食品
hēixīnshípǐn
hắc tâm thực phẩm

thực phẩm bẩn; thực phẩm độc hại bị bán gian dối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm bẩn; thực phẩm độc hại bị bán gian dối

    • Thực phẩm bẩn gây hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.