黑客文

黑客文
hēiwén
hắc khách văn

thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker

    • Anh ấy thích nghiên cứu thuật ngữ hacker.

  2. danh từ

    ngôn ngữ leetspeak (cách viết thay thế chữ cái bằng số/ký tự đặc biệt của hacker)

    • Anh ấy thích viết bằng leetspeak.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.