- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
Anh ấy thích nghiên cứu thuật ngữ hacker.
ngôn ngữ leetspeak (cách viết thay thế chữ cái bằng số/ký tự đặc biệt của hacker)
Anh ấy thích viết bằng leetspeak.
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ của giới hacker
Anh ấy thích nghiên cứu thuật ngữ hacker.
ngôn ngữ leetspeak (cách viết thay thế chữ cái bằng số/ký tự đặc biệt của hacker)
Anh ấy thích viết bằng leetspeak.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.