黑咖啡

黑咖啡
hēifēi
hắc ca phê

cà phê đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà phê đen

    • Tôi thích uống cà phê đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.