黑匣子

黑匣子
hēixiázi
hắc hạp tử

hộp đen (máy bay)

1 nghĩa#23560
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đen (máy bay)

    • Hộp đen trên máy bay rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.