黑光灯

黑光灯
hēiguāngdēng
hắc quang đăng

đèn tia cực tím; đèn blacklight

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn tia cực tím; đèn blacklight

    • Quán bar này có đèn cực tím.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.