Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
麦当劳叔叔
麦当劳叔叔
mạch đương lao thúc thúc
Chú hề Ronald McDonald (linh vật của chuỗi thức ăn nhanh Mạch Đương Lao)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chú hề Ronald McDonald (linh vật của chuỗi thức ăn nhanh Mạch Đương Lao)
- 。
Chú hề McDonald là linh vật của McDonald's.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麦当劳叔叔
Phồn thể麥當勞叔叔
mạch đương lao thúc thúc
Chú hề Ronald McDonald (linh vật của chuỗi thức ăn nhanh Mạch Đương Lao)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chú hề Ronald McDonald (linh vật của chuỗi thức ăn nhanh Mạch Đương Lao)
- 。
Chú hề McDonald là linh vật của McDonald's.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.