Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
麦卡锡主义
麦卡锡主义
mạch ca tích chủ nghĩa
Chủ nghĩa McCarthy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chủ nghĩa McCarthy
- 。
Chủ nghĩa McCarthy là một thời kỳ đen tối trong lịch sử Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 易dịch/tích(thay đổi, dễ dàng)HÌNH THANH
Kim loại thiếc dễ nóng chảy và dễ thay đổi hình dạng hơn hầu hết các kim loại khác.
麦卡锡主义
Phồn thể麥卡錫主義
mạch ca tích chủ nghĩa
Chủ nghĩa McCarthy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chủ nghĩa McCarthy
- 。
Chủ nghĩa McCarthy là một thời kỳ đen tối trong lịch sử Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 易dịch/tích(thay đổi, dễ dàng)HÌNH THANH
Kim loại thiếc dễ nóng chảy và dễ thay đổi hình dạng hơn hầu hết các kim loại khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.