麦克德莫特

麦克德莫特
Mài
mạch khắc đức mạc đặc

Mài Khắc Đức Mạc Đặc (họ người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mài Khắc Đức Mạc Đặc (họ người)

    • McDermott là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.