鸟澡盆

鸟澡盆
niǎozǎopén
điểu táo bồn

bồn tắm chim; máng nước tắm cho chim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn tắm chim; máng nước tắm cho chim

    • Cái bồn tắm chim này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(con chim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.