/
鳍状肢
鳍状肢
kỳ trạng chi
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
- 。
Hải cẩu có vây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳍状肢
Phồn thể鰭狀肢
kỳ trạng chi
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
- 。
Hải cẩu có vây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.