鳄鱼夹

鳄鱼夹
èjiā
ngạc ngư giáp

kẹp cá sấu; kẹp mỏ cá sấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹp cá sấu; kẹp mỏ cá sấu

    • Cái kẹp cá sấu này rất chặt.

  2. danh từ

    kẹp cá sấu; kẹp kiểu cá sấu

    • Cái kẹp cá sấu này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.