鲍罗廷

鲍罗廷
Bàoluótíng
bào la đình

Borodin (tên người); Bào La Đinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Borodin (tên người); Bào La Đinh

    • Borodin là một chính trị gia Liên Xô.

  2. danh từ

    Bào La Đình (Alexander Borodin, 1833-1887, nhà hóa học và nhạc sĩ người Nga)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.