/
鲍威尔
鲍威尔
bào uy nhĩ
Bào Uy Nhĩ (họ người)
1 nghĩa#21513
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bào Uy Nhĩ (họ người)
- 。
Powell là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲍威尔
Phồn thể鮑威爾
bào uy nhĩ
Bào Uy Nhĩ (họ người)
1 nghĩa#21513
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bào Uy Nhĩ (họ người)
- 。
Powell là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.