鲁尔河

鲁尔河
ěr
lỗ nhĩ hà

sông Ruhr, phụ lưu của sông Rhine ở Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Ruhr, phụ lưu của sông Rhine ở Đức

    • Sông Ruhr là một con sông ở Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.