鱼龙

鱼龙
lóng
ngư long

ngư long; thằn lằn cá (Ichthyosauria)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngư long; thằn lằn cá (Ichthyosauria)

    • Ichthyosaur là một loài bò sát biển đã tuyệt chủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.