- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
ngư long; thằn lằn cá (Ichthyosauria)
ngư long; thằn lằn cá (Ichthyosauria)
Ichthyosaur là một loài bò sát biển đã tuyệt chủng.
ngư long; thằn lằn cá (Ichthyosauria)
ngư long; thằn lằn cá (Ichthyosauria)
Ichthyosaur là một loài bò sát biển đã tuyệt chủng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.