鱼饵

鱼饵
ěr
ngư nhử

mồi câu cá; mồi nhử

1 nghĩa#29647
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mồi câu cá; mồi nhử

    • Mồi câu cá là chìa khóa để câu cá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.