- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
ngư lôi; ngư lôi (loại vũ khí phóng dưới nước)
ngư lôi; ngư lôi (loại vũ khí phóng dưới nước)
中一种在水下爆炸的武器yī zhǒng zài shuǐ xià bàozhà de wǔqì
Ngư lôi là một loại vũ khí dưới nước.
ngư lôi; ngư lôi (loại vũ khí phóng dưới nước)
ngư lôi; ngư lôi (loại vũ khí phóng dưới nước)
中一种在水下爆炸的武器yī zhǒng zài shuǐ xià bàozhà de wǔqì
Ngư lôi là một loại vũ khí dưới nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.