鱼翅

鱼翅
chì
ngư sí

vây cá mập; vi cá mập

1 nghĩa#38536
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vây cá mập; vi cá mập

    • Súp vi cá mập rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.