鱼类

鱼类
lèi
ngư loại

các loài cá; cá (nói chung)

1 nghĩa#18350
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các loài cá; cá (nói chung)

    • Loài cá này sống ở biển sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.