鱼津

鱼津
jīn
ngư tân

bọt nước (văn); bong bóng nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọt nước (văn); bong bóng nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.