鱼松

鱼松
sōng
ngư tông

chà bông cá; ruốc cá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chà bông cá; ruốc cá

    • Tôi thích ăn ruốc cá.

  2. danh từ

    ruốc cá; chà bông cá

    • Cá khô xé sợi là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.