魔方

魔方
fāng
ma phương

khối Rubik; rubik

2 nghĩa#31054
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khối Rubik; rubik

    • Anh ấy thích chơi rubik.

  2. danh từ

    khối Rubik; khối ma phương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.