魔掌

魔掌
zhǎng
ma chưởng

nanh vuốt kẻ ác; bàn tay ma quỷ; tay kẻ gian

1 nghĩa#35801
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nanh vuốt kẻ ác; bàn tay ma quỷ; tay kẻ gian

    • Anh ấy đã thoát khỏi nanh vuốt của kẻ ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.