鬼祟

鬼祟
guǐsuì
quỷ tuý

tà ma; yêu quái; vong linh ác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tà ma; yêu quái; vong linh ác

  2. tính từ

    lén lút; lén lẻn; khúm núm

    • Anh ta lén lút bỏ đi.

  3. tính từ

    bí ẩn; khó lường; quỷ quyệt bí hiểm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.