鬼扯

鬼扯
guǐchě
quỷ xả

nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

4 nghĩa#18181
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

    • Đừng nói nhảm nữa!

  2. vô nghĩa; nhảm nhí; bịa đặt

  3. nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

  4. vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói bậy; nói láo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.