鬼怪

鬼怪
guǐguài
quỷ quái

ma quỷ; yêu quái; quỷ quái

3 nghĩa#24557
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ma quỷ; yêu quái; quỷ quái

    • Anh ấy tin có ma quỷ.

  2. danh từ

    ma quỷ; yêu quái; bóng ma

  3. ma quỷ; yêu quái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.