- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
Anh ấy theo đuổi cuộc sống lương cao bổng hậu.
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
Anh ấy theo đuổi cuộc sống lương cao bổng hậu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.